cầu chúc
Định nghĩa
- Động từ:
- Bày tỏ mong muốn, hy vọng những điều tốt lành, may mắn sẽ đến với người khác: Hành động dùng lời nói hoặc văn bản để thể hiện sự mong ước chân thành về hạnh phúc, thành công, sức khỏe cho ai đó, thường trong những dịp đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Tôi chân thành cầu chúc hai bạn trăm năm hạnh phúc. (Tôi chân thành mong muốn hai bạn có một cuộc sống hôn nhân hạnh phúc lâu dài.)
- Nhân dịp năm mới, chúng tôi xin cầu chúc mọi người một năm an khang, thịnh vượng. (Vào thời điểm năm mới, chúng tôi xin bày tỏ hy vọng mọi người có một năm bình an, giàu có và phát đạt.)
- Bức thư của ông ấy cầu chúc tôi sớm bình phục. (Bức thư của ông ấy bày tỏ mong muốn tôi nhanh chóng khỏe lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cầu chúc cho": Nhấn mạnh đối tượng nhận được lời chúc.
- Chúng ta cùng cầu chúc cho tương lai của các em học sinh. (Chúng ta cùng bày tỏ hy vọng về một tương lai tươi sáng dành cho các em học sinh.)
"lời cầu chúc" (danh từ): Được dùng để chỉ chính nội dung lời chúc.
- Những lời cầu chúc tốt đẹp của mọi người khiến tôi rất cảm động. (Những điều tốt lành mà mọi người mong muốn cho tôi khiến tôi rất xúc động.)
Biến thể và từ gần giống
Chúc (động từ): Thể hiện mong muốn điều tốt lành cho người khác, thường ngắn gọn và phổ biến trong giao tiếp hằng ngày hơn.
- Chúc mừng sinh nhật! (Mong bạn có một sinh nhật vui vẻ!)
- Chúc bạn ngủ ngon. (Mong bạn có một giấc ngủ ngon.)
Cầu mong (động từ): Thể hiện mong ước, hy vọng tha thiết, có thể hướng đến một đối tượng siêu nhiên hoặc sự việc trong tương lai.
- Tôi cầu mong mọi điều tốt đẹp sẽ đến với gia đình. (Tôi tha thiết hy vọng mọi điều tốt lành sẽ tới với gia đình.)
Từ đồng nghĩa
- Chúc phúc: Thường mang sắc thái trang trọng, có thể liên quan đến yếu tố tâm linh, tôn giáo.
- Chúc tụng: Thể hiện lời chúc mừng, tán dương, thường dùng trong các dịp lễ lớn hoặc có tính cộng đồng.
- Ước chúc: Thể hiện điều ước và lời chúc dành cho người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "cầu chúc" là một động từ đơn lẻ trong tiếng Việt và không kết hợp để tạo thành các cụm động từ theo cấu trúc như phrasal verb trong tiếng Anh. Các cách kết hợp của nó chủ yếu là với giới từ như "cho" hoặc chuyển thành danh từ "lời cầu chúc").
Thành ngữ liên quan
- Cầu được ước thấy: Thành ngữ chỉ việc mong ước điều gì thì điều đó trở thành hiện thực. Tuy không trực tiếp chứa từ "cầu chúc", nhưng chia sẻ ý nghĩa về sự mong ước.
- Anh ấy vừa được thăng chức, đúng là cầu được ước thấy. (Anh ấy vừa được thăng chức, đúng như điều anh ấy hằng mong muốn.)